Mô tả sản phẩm
Nhựa PA6 GF30 là gì? Ưu điểm, đặc tính kỹ thuật và ứng dụng
Nhựa PA6 GF30 là nhựa Polyamide 6 (Nylon 6) được gia cường với 30% sợi thủy tinh (Glass Fiber) nhằm tăng độ cứng, độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt và ổn định kích thước. Đây là một trong những vật liệu nhựa kỹ thuật cao cấp được ưa chuộng trong các ngành cơ khí, ô tô, điện tử và thiết bị công nghiệp.
✅ Thông số kỹ thuật điển hình của PA6 GF30
| Tính chất | Giá trị tiêu biểu |
|---|---|
| Thành phần | PA6 + 30% sợi thủy tinh |
| Tỉ trọng | ~1.35 – 1.45 g/cm³ |
| Độ bền kéo | ~140 – 200 MPa |
| Độ bền uốn | ~220 – 250 MPa |
| Nhiệt độ làm việc liên tục | ~120 – 150°C |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) | Lên đến 250°C |
| Độ cứng (Shore D) | ~85 – 90 |
| Hệ số giãn nở nhiệt | Rất thấp |
| Độ ổn định kích thước | Cao hơn nhiều so với PA6 nguyên chất |
⚙️ Ưu điểm nổi bật của nhựa PA6 GF30
-
✅ Độ cứng và độ bền vượt trội: Gia cường 30% sợi thủy tinh giúp chịu tải cao, phù hợp chi tiết chịu lực.
-
✅ Ổn định kích thước khi thay đổi nhiệt độ: Rất ít biến dạng, nứt vỡ trong môi trường nhiệt độ cao.
-
✅ Chịu nhiệt cao: Có thể làm việc ở nhiệt độ liên tục trên 120°C.
-
✅ Kháng mài mòn, chịu va đập tốt: Duy trì tính năng cơ học lâu dài trong điều kiện khắc nghiệt.
-
✅ Cách điện tốt: Sử dụng hiệu quả trong ngành điện – điện tử.
-
✅ Tương thích gia công CNC, ép phun: Phù hợp với nhiều quy trình sản xuất.
???? Ứng dụng phổ biến của nhựa PA6 GF30
-
Ngành cơ khí, chế tạo máy: Bạc lót, vỏ hộp số, bánh răng, puli, đế gá, con trượt.
-
Ngành ô tô: Các chi tiết dưới nắp capo như quạt gió, vỏ lọc khí, gá đỡ, khớp nối.
-
Thiết bị điện – điện tử: Vỏ motor, vỏ cách điện, khớp nối chịu nhiệt.
-
Thiết bị gia dụng – công nghiệp: Phụ tùng bền nhiệt, khung đỡ, tay cầm cách nhiệt.
-
Gia công CNC chính xác: Cho chi tiết chịu nhiệt và chịu lực cao.
???? Dạng cung cấp của PA6 GF30
-
Tấm PA6 GF30: Kích thước tiêu chuẩn 1000x2000mm, dày từ 5 – 100mm
-
Cây tròn (thanh tròn): Phi 10 – 200mm, dài 1000mm
-
Hạt nhựa PA6 GF30: Dùng cho ép phun tạo hình sản phẩm
-
Gia công chi tiết theo bản vẽ: CNC, tiện, phay theo yêu cầu
???? So sánh PA6 GF30 với PA6 thường
| Tính chất | PA6 | PA6 GF30 |
|---|---|---|
| Độ cứng | Trung bình | Rất cao |
| Độ bền kéo | Vừa phải | Cao gần gấp đôi |
| Khả năng chịu nhiệt | ~110°C | Lên đến 150°C |
| Ổn định kích thước | Thấp hơn | Cao nhờ sợi thủy tinh |
| Dễ gia công | Dễ hơn | Cần máy móc chắc chắn hơn |
| Hệ số giãn nở nhiệt | Cao | Thấp |
???? Từ khóa SEO liên quan:
-
nhựa PA6 GF30 là gì
-
PA6 GF30 chịu nhiệt cao
-
tấm nhựa PA6 GF30
-
vật liệu kỹ thuật PA6 GF30
-
nhựa nylon 6 sợi thủy tinh
-
ứng dụng PA6 GF30 trong công nghiệp
-
nhựa PA6 GF30 giá tốt
???? Kết luận
PA6 GF30 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng kỹ thuật cao, nơi cần chịu lực, chịu nhiệt, ổn định kích thước và độ bền lâu dài. Sự kết hợp giữa Polyamide 6 và sợi thủy tinh tạo nên một sản phẩm vừa chắc chắn, vừa đáng tin cậy, phù hợp với nhiều ngành công nghiệp hiện đại.

Reviews
There are no reviews yet.