Cao su tấm viton

cao su viton

Cao su Viton là gì?

Cao su Viton là thương hiệu của FKM, một loại cao su tổng hợp và chất đàn hồi fluoropolymer.
Được sử dụng trong con dấu, găng tay chống hóa chất và các hàng hóa đúc hoặc ép đùn khác.
Cao su tấm Viton (còn gọi là FKM hay Fluoroelastomer) là dòng vật liệu cao cấp nổi tiếng với khả năng kháng hóa chất tuyệt đối và chịu nhiệt độ cực cao. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các môi trường công nghiệp khắc nghiệt mà các loại cao su thông thường như EPDM hay NBR không thể đáp ứng được.

Phân loại cao su viton:

Viton fluoroelastomers được phân loại theo tiêu chuẩn ASTM D1418 và ISO 1629 của FKM.
Nhóm chất đàn hồi này bao gồm copolyme của hexafluoropropylene (HFP) và
vinylidene fluoride (VDF hoặc VF2), terpolyme của tetrafluoroethylene (TFE),
vinylidene fluoride (VDF) và hexafluoropropylene (HFP) cũng như các chất đặc biệt chứa
perfluoromethylEvinylether.

Hàm lượng flo của các loại Viton phổ biến nhất dao động trong khoảng 66 – 70%.

Trong khi Viton đôi khi có thể được phân biệt với các loại cao su khác bằng màu thường là xanh
lục hoặc nâu, một thử nghiệm đáng tin cậy hơn là tỷ trọng của nó trên 1800 kg / m3,
cao hơn đáng kể so với hầu hết các loại cao su [2] [3] ( 1010–1520 kg / m3).

Đặc điểm nhận diện của cao su viton:

Cao su Viton sở hữu những đặc tính kỹ thuật vượt trội. Điều này giúp nó bền bỉ trong các điều kiện làm việc khó khăn nhất:
  • Chịu nhiệt độ cực cao: Có khả năng hoạt động ổn định trong khoảng từ -20°C đến hơn 200°C (thậm chí lên đến 250°C trong thời gian ngắn). Vượt xa mức 120°C của các loại cao su thông thường.
  • Kháng hóa chất mạnh mẽ: Chống lại hầu hết các loại axit, kiềm, dung môi hữu cơ, dầu mỏ, nhiên liệu và hydrocacbon.
  • Chống lão hóa và thời tiết: Kháng oxy hóa, ozone, tia UV và nấm mốc cực tốt. Không bị phân hủy khi sử dụng ngoài trời trong thời gian dài.
  • Tính chất cơ học: Có độ bền kéo từ 10-20 Mpa, độ giãn dài 150-300%. Có khả năng chịu nén tốt ngay cả ở nhiệt độ thấp.
  • Đặc điểm vật lý: Thường có màu đen, nâu, xanh hoặc cam vàng; bề mặt chắc chắn, tỷ trọng cao và độ cứng tốt. 

Ưu và nhược điểm của cao su viton:

Tiêu chí  Ưu điểm Nhược điểm
Hiệu suất Chịu nhiệt và kháng hóa chất số 1 trong các loại cao su. Độ đàn hồi kém hơn cao su tự nhiên.
Độ bền Tuổi thọ cực cao trong môi trường khắc nghiệt. Dễ bị trương nở khi tiếp xúc với ketone và ete.
Kinh tế Giảm chi phí bảo trì, thay thế hệ thống. Giá thành cao hơn đáng kể so với các loại cao su khác.
Gia công Chịu nén tốt, làm kín hoàn hảo. Quá trình gia công phức tạp và khó khăn hơn.

 Ứng dụng phổ biến của cao su viton:

Nhờ những tính năng đặc biệt, cao su tấm Viton được ứng dụng rộng rãi trong:
  • Công nghiệp hóa chất: Làm gioăng phớt, vòng đệm (O-ring) cho các bồn chứa. Làm Đường ống dẫn hóa chất mạnh.
  • Hàng không và Ô tô: Sử dụng trong hệ thống nhiên liệu, động cơ. Được dụng trong các bộ phận đòi hỏi độ chính xác cao dưới nhiệt độ lớn.
  • Dầu khí: Làm thiết bị làm kín trong môi trường khoan thăm dò và lọc dầu.
  • Y tế và Thực phẩm: Một số dòng Viton đặc biệt được dùng trong các ứng dụng yêu cầu độ an toàn và tính kỹ thuật khắt khe. 

Related Posts:

Trellerborg sealing solution_Giải pháp làm kín từ hãng Trellerborg

Trellerborg_Quy mô toàn cầu Trelleborg Sealing Solutions  (TSS)  có thể cung...

Giới thiệu về spiral wound gasket

Khái niệm spiral wound gasket Khái niệm về cấu tạo spiral...

Tác động của chất độn và phụ gia đối với tính chất của teflon

Các tính chất cơ học của teflon teflon có thể được...